匹敌 là gì?
匹敌 [pǐ dí] có nghĩa là ngang bằng; phù hợp; đối thủ cạnh tranh.
Nghĩa của từ 匹敌 trong tiếng Việt
- ngang bằng
- phù hợp
- đối thủ cạnh tranh
Cách đọc và ghi nhớ 匹敌
匹敌 được đọc là pǐ dí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngang bằng; phù hợp; đối thủ cạnh tranh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .