Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

匹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匹 trong tiếng Việt

lượng từ cho ngựa, la, v.v.; cách phát âm ở Đài Loan: [pi1]; người bình thường; lượng từ cho vải: cuộn; mã lực

Tra từ liên quan