Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
齐柏林飞艇
Qí bó lín fēi tǐng

khí cầu Zeppelin

Cụm từ
齐柏林
Qí bó lín

Zeppelin (tên gọi); Bá tước Ferdinand von Zeppelin (1838-1917), nhà phát minh khí cầu Zeppelin

Cụm từ
齐书
Qí shū

Bộ sử Tề của Nam Triều, bộ thứ bảy trong 24 bộ sử triều đại 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn bởi Tiêu Tử Hiển 蕭子顯|萧子显[Xiao1 Zi3 xian3] năm 537 dưới thời Nam Triều Lương…

Cụm từ
齐放
qí fàng

loạt bắn đồng loạt; bắn pháo đồng thời

Cụm từ
齐打夯儿地
qí dǎ hāng r de

đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương)

Cụm từ
齐性
qí xìng

(toán) tính đồng dạng; đồng nhất

Cụm từ
齐心合力
qí xīn hé lì

làm việc như một (thành ngữ); đoàn kết nỗ lực chung; cùng nhau làm việc chăm chỉ

Thành ngữ
齐心协力
qí xīn xié lì

cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ; hợp sức; làm việc như một

Thành ngữ
齐心
qí xīn

đồng lòng; làm việc như một

Cụm từ
齐射
qí shè

loạt bắn (súng)

Cụm từ
齐家治国
qí jiā zhì guó

tề gia trị quốc (thành ngữ)

Thành ngữ
齐家文化
Qí jiā wén huà

văn hóa thời đại đồ đá mới Qijia, tập trung quanh Hành lang Cam Túc 河西走廊[He2 xi1 Zou3 lang2] khoảng năm 2000 TCN

Cụm từ
齐家
qí jiā

trị gia; quản lý gia đình

Cụm từ
齐宣王
Qí Xuān wáng

Tề Tuyên Vương (trị vì 342-324 TCN)

Cụm từ
齐天大圣
Qí tiān Dà shèng

Tề Thiên Đại Thánh, danh hiệu tự xưng của Tôn Ngộ Không 孫悟空|孙悟空[Sun1 Wu4 kong1] trong tiểu thuyết Tây du ký 西遊記|西游记[Xi1 you2 Ji4]

Cụm từ
齐大非耦
qí dà fēi ǒu

biến thể của 齊大非偶|齐大非偶[qi2 da4 fei1 ou3]

Cụm từ
齐大非偶
qí dà fēi ǒu

giàu quá không phải là đối tượng tốt (trong hôn nhân) (thành ngữ)

Thành ngữ
齐国
Qí guó

nước Tề thời Tây Chu và Chiến Quốc (1122-265 TCN), trung tâm ở Sơn Đông

Cụm từ
齐唱
qí chàng

hát đồng thanh

Cụm từ
齐名
qí míng

nổi tiếng như nhau

Cụm từ
齐刷刷
qí shuā shuā

đồng đều; đều tăm tắp

Cụm từ
齐全
qí quán

đầy đủ; toàn diện

Cụm từ
齐内丁·齐达内
Qí nèi dīng · Qí dá nèi

Zinedine Zidane (Zizou), cựu cầu thủ bóng đá Pháp

Cụm từ
齐备
qí bèi

tất cả sẵn sàng; có sẵn; đầy đủ

Cụm từ
齐人之福
Qí rén zhī fú

nghĩa đen: số phận hạnh phúc của người đàn ông nước Tề (người có cả vợ và thiếp) (thành ngữ); nghĩa bóng: (mỉa mai) niềm vui có nhiều bạn đời; cuộc sống như pasha

Thành ngữ
齐一
qí yī

đồng đều

Cụm từ
齐B短裙
qí B duǎn qún

(tiếng lóng) váy siêu ngắn

Tiếng lóng xã hội
齐B小短裙
qí B xiǎo duǎn qún

(tiếng lóng) váy siêu ngắn

Tiếng lóng xã hội

gọn gàng; đồng đều; cùng mức; giống hệt; đồng thời; cùng nhau; làm cho đều

Từ vựng
nàng

nghẹt (mũi); giọng mũi

Từ vựng