Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑桃

hēi táo

黑桃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑桃 trong tiếng Việt

quân bích ♠ (trong trò chơi bài)

Tra từ liên quan