Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
nóng

cảm lạnh sổ mũi

Từ vựng
zhā

bệnh rosacea

Từ vựng
wèng

nghẹt (mũi); giọng mũi

Từ vựng
hōu

ngáy; khát do ăn quá mặn hoặc ngọt; (phương ngữ) rất; cực kỳ

Từ vựng
鼾鼾
hān hān

ngáy

Cụm từ
鼾声如雷
hān shēng rú léi

ngáy như sấm

Cụm từ
鼾声
hān shēng

tiếng ngáy

Cụm từ
hān

ngáy

Từ vựng
qiú

ngạt mũi

Từ vựng
鼻黏膜
bí nián mó

màng nhầy mũi

Cụm từ
鼻骨
bí gǔ

xương mũi

Cụm từ
鼻饲法
bí sì fǎ

phương pháp cho ăn qua đường mũi

Cụm từ
鼻饲
bí sì

cho ăn qua đường mũi

Cụm từ
鼻头
bí tou

(phương ngữ) mũi

Cụm từ
鼻韵母
bí yùn mǔ

(trong phát âm tiếng Trung) nguyên âm theo sau bởi phụ âm mũi

Cụm từ
鼻音
bí yīn

âm mũi

Cụm từ
鼻青脸肿
bí qīng liǎn zhǒng

mũi bầm và mặt sưng; bị đánh bầm dập

Cụm từ
鼻青眼肿
bí qīng yǎn zhǒng

mắt bầm tím (thành ngữ); chấn thương nghiêm trọng trên mặt; nghĩa bóng: một trở ngại; một thất bại

Thành ngữ
鼻针疗法
bí zhēn liáo fǎ

liệu pháp châm cứu mũi

Cụm từ
鼻钉
bí dīng

khuyên mũi; xỏ mũi

Cụm từ
鼻酸
bí suān

cảm giác cay ở mũi (do đau buồn, mùi hoặc vị hăng); nghẹn ngào

Cụm từ
鼻腔
bí qiāng

khoang mũi

Cụm từ
鼻翼
bí yì

cánh mũi

Cụm từ
鼻箫
bí xiāo

sáo mũi

Cụm từ
鼻窦炎
bí dòu yán

viêm xoang

Cụm từ
鼻窦
bí dòu

xoang cận mũi

Cụm từ
鼻祖
bí zǔ

thuỷ tổ sớm nhất; người khởi xướng (của một truyền thống, trường phái tư tưởng, v.v.)

Cụm từ
鼻病毒
bí bìng dú

vi rút rhinovirus (vi rút cảm lạnh thông thường)

Cụm từ
鼻疽
bí jū

bệnh loét mũi

Cụm từ
鼻甲骨
bí jiǎ gǔ

xương xoăn mũi; chỗ xoăn mũi

Cụm từ