黑死病 hēi sǐ bìng 黑死病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黑死病 trong tiếng Việt bệnh dịch hạch; bệnh Cái Chết Đen 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan