Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑森林

Hēi sēn lín

黑森林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑森林 trong tiếng Việt

rừng Đen; Schwarzwald

Tra từ liên quan