Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑白分明

hēi bái fēn míng

黑白分明 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑白分明 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: đen trắng tương phản rõ ràng (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: rõ ràng
  3. trắng đen
  4. tương phản sắc nét
  5. phân biệt rõ đúng sai
Tra từ liên quan