黑白分明 hēi bái fēn míng 黑白分明 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黑白分明 trong tiếng Việt nghĩa đen: đen trắng tương phản rõ ràng (thành ngữ)nghĩa bóng: rõ ràngtrắng đentương phản sắc nétphân biệt rõ đúng sai 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan