黑皮诺黑皮諾 Hēi pí nuò 黑皮诺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黑皮诺 trong tiếng Việt Pinot noir (loại nho) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan