Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑皮诺黑皮諾

Hēi pí nuò

黑皮诺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑皮诺 trong tiếng Việt

Pinot noir (loại nho)

Tra từ liên quan