黑砖窑
nghĩa đen: lò gạch đen; các nhà máy tai tiếng năm 2007 về lao động nô lệ
nghĩa đen: lò gạch đen; các nhà máy tai tiếng năm 2007 về lao động nô lệ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sao lùn đen
›黑短脚鹎hēi duǎn jiǎo bēi(loài chim ở Trung Quốc) chim sáo đen (Hypsipetes leucocephalus)
›黑瞎子岛Hēi xiā zi DǎoĐảo Bolshoi Ussuriisk ở sông Hắc Long Giang hay sông Amur, tại cửa sông Ussuri đối diện Khabarovsk; Đảo…
›黑箱hēi xiānghộp đen; thiết bị ghi dữ liệu bay; hệ thống không minh bạch (tin học)
›黑瞎子hēi xiā zigấu đen
›黑箱子hēi xiāng zihộp đen (hàng không), (lý thuyết hệ thống)
›黑籍冤魂Hēi Jí Yuān húnHắc Tịch Oan Hồn, tiểu thuyết dài của Bành Dưỡng Âu 彭養鷗|彭养鸥 về ảnh hưởng tàn phá của thuốc phiện, xuất bản…
›黑眉雀鹛hēi méi què méi(loài chim ở Trung Quốc) chim họa mi mày đen (Alcippe hueti)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.