Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑板

hēi bǎn

黑板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑板 trong tiếng Việt

bảng đen; LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]

Tra từ liên quan