黑枕燕鸥
(loài chim ở Trung Quốc) nhàn mào đen (Sterna sumatrana)
(loài chim ở Trung Quốc) nhàn mào đen (Sterna sumatrana)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi monarch đen gáy (Hypothymis azurea)
›黑枕黄鹂hēi zhěn huáng lí(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)
›黑林鸽hēi lín gē(loài chim ở Trung Quốc) chim bồ câu gỗ Nhật Bản (Columba janthina)
›黑板报hēi bǎn bàobản tin trên bảng đen với các mục tin ngắn viết trên đó (thường thấy ở nhà máy, trường học, v.v.)
›黑板hēi bǎnbảng đen; LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
›黑枯茗hēi kū míngcây thì là đen (Nigella sativa)
›黑暴hēi bào(từ mới 2019) bạo loạn bởi người biểu tình mặc đồ đen ở Hồng Kông
›黑暗面hēi àn miàn(nghĩa đen và bóng) mặt tối
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.