黑煤 là gì?
黑煤 [hēi méi] có nghĩa là than đen.
Nghĩa của từ 黑煤 trong tiếng Việt
than đen
Cách đọc và ghi nhớ 黑煤
黑煤 được đọc là hēi méi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “than đen”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
黑煤 [hēi méi] có nghĩa là than đen.
than đen
黑煤 được đọc là hēi méi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “than đen”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .