Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑水

Hēi shuǐ

黑水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑水 trong tiếng Việt

huyện Hắc Thủy (tiếng Tạng: khro chu rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương A Bá 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên

Tra từ liên quan