黑林鸽
(loài chim ở Trung Quốc) chim bồ câu gỗ Nhật Bản (Columba janthina)
(loài chim ở Trung Quốc) chim bồ câu gỗ Nhật Bản (Columba janthina)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)
›黑枕王鹟hēi zhěn wáng wēng(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi monarch đen gáy (Hypothymis azurea)
›黑枕燕鸥hēi zhěn yàn ōu(loài chim ở Trung Quốc) nhàn mào đen (Sterna sumatrana)
›黑板报hēi bǎn bàobản tin trên bảng đen với các mục tin ngắn viết trên đó (thường thấy ở nhà máy, trường học, v.v.)
›黑枯茗hēi kū míngcây thì là đen (Nigella sativa)
›黑格尔Hēi gé ěrGeorg Wilhelm Friedrich Hegel (1770-1831), triết gia Đức
›黑桃hēi táoquân bích ♠ (trong trò chơi bài)
›黑框hēi kuàngkhung đen (quanh di ảnh hoặc cáo phó)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.