Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
告诵告誦

gào sòng

告诵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 告诵 trong tiếng Việt

  1. nói
  2. thông báo
Tra từ liên quan