Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
告白

gào bái

告白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 告白 trong tiếng Việt

công khai thông báo; tự giãi bày; bộc lộ cảm xúc; thú nhận; tỏ tình

Tra từ liên quan