Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wěn

呡 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呡 trong tiếng Việt

khóe miệng; môi

Tra từ liên quan