Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呋喃西林

fū nán xī lín

呋喃西林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呋喃西林 trong tiếng Việt

furacilinum (từ mượn)

Tra từ liên quan