呋喃西林
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
呋喃西林
furacilinum (từ mượn)
Giản thể呋喃西林
Phồn thể呋喃西林
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng