呋喃西林 fū nán xī lín 呋喃西林 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 呋喃西林 trong tiếng Việt furacilinum (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan