Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
周围周圍

zhōu wéi

周围 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 周围 trong tiếng Việt

vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi

Tra từ liên quan