叫
biến thể của 叫[jiao4]
biến thể của 叫[jiao4]
叫 thường mang nghĩa “kêu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 叫 cùng cụm 叫做 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
được gọi là; được biết đến như
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.la hét (âm thanh do người tạo ra)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.gọi là
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.thét lên; gào thét
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể cũ của 叫[jiao4]; nhạc cụ cổ đại giống đàn ocarina
›咭jībiến thể của 嘰|叽[ji1]
›咀jǔnhai; nhai kỹ
›咎jiùlỗi; đổ lỗi; trừng phạt; tai họa; điều bất hạnh
›君jūnquân chủ; chúa; quân tử; người cai trị
›唊jiá(cổ) nói bừa bãi; nói nhảm; lắm lời
›吉jímay mắn; giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)
›唧jī(từ tượng thanh) bơm (nước)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.