Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
告辞告辭

gào cí

告辞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 告辞 trong tiếng Việt

nói lời tạm biệt; rời đi

Tra từ liên quan