Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pēn

呠 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呠 trong tiếng Việt

phun; thổi ra; phì ra; hí mũi

Tra từ liên quan