Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
告罄

gào qìng

告罄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 告罄 trong tiếng Việt

cạn kiệt; đã hết sạch

Tra từ liên quan