告诉
nói; thông báo; cho biết
nói; thông báo; cho biết
告诉 có nhiều cách đọc; nghĩa nền phổ biến gồm “khởi kiện; nộp đơn khiếu nại” và cần chọn âm theo ngữ cảnh.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 告诉, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Khi đọc là gào sù, từ thường mang nghĩa “khởi kiện; nộp đơn khiếu nại”.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữKhi đọc là gào su, từ thường mang nghĩa “nói; thông báo; cho biết”.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thông báo; nói
›告诵gào sòngnói; thông báo
›告送gào song(phương ngữ) nói; thông báo
›告示牌gào shì páibảng thông báo; bảng hiệu; biển hiệu
›告谕gào yù(văn học) thông báo (cho công chúng); đưa ra chỉ thị rõ ràng; thông báo công khai (từ cấp trên)
›告示gào shithông báo
›告白gào báicông khai thông báo; tự giãi bày; bộc lộ cảm xúc; thú nhận; tỏ tình
›告诫gào jiècảnh báo; khuyên răn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.