Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
告状告狀

gào zhuàng

告状 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 告状 trong tiếng Việt

  1. mách
  2. phàn nàn (với giáo viên, cấp trên, v.v.)
  3. khởi kiện
Tra từ liên quan