告状告狀 gào zhuàng 告状 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 告状 trong tiếng Việt máchphàn nàn (với giáo viên, cấp trên, v.v.)khởi kiện 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan