告知
báo tin
báo tin
告知 thường mang nghĩa “báo tin”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 告知, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
công khai thông báo; tự giãi bày; bộc lộ cảm xúc; thú nhận; tỏ tình
›告示gào shithông báo
›告示牌gào shì páibảng thông báo; bảng hiệu; biển hiệu
›告捷gào jiéchiến thắng; giành thắng lợi; báo cáo chiến thắng
›告急gào jítrong tình trạng khẩn cấp; báo cáo khẩn cấp; cầu cứu khẩn cấp
›告诉gào sunói; thông báo; cho biết
›告密gào mìmật báo chống lại ai đó
›告发gào fāđệ đơn tố cáo; tố cáo (pháp luật)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.