Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
笞击
chī jī

đánh bằng gậy

Cụm từ
笞挞
chī tà

đánh đòn; quất

Cụm từ
笞掠
chī lüè

đánh đòn

Cụm từ
笞刑
chī xíng

đánh bằng dải tre (như một hình phạt thân thể)

Cụm từ
chī

đánh bằng dải tre

Từ vựng
笛膜
dí mó

màng che lỗ trên sáo và tạo ra âm thanh ù ù

Cụm từ
笛沙格
Dí shā gé

Girard Desargues (1591-1661), nhà hình học người Pháp

Cụm từ
笛子
dí zi

sáo trúc; LT:管[guan3]

Cụm từ
笛卡尔
Dí kǎ ěr

René Descartes (1596-1650) triết gia Pháp

Cụm từ
笛卡儿坐标制
Dí kǎ ér zuò biāo zhì

hệ tọa độ Descartes

Cụm từ
笛卡儿
Dí kǎ ér

René Descartes (1596-1650), triết gia Pháp và tác giả của Discours de la méthode 方法論|方法论

Cụm từ

sáo

Từ vựng
笙箫
shēng xiāo

nhạc cụ hơi có lam và sáo trúc dọc

Cụm từ
笙簧
shēng huáng

lam của sáo mẹo

Cụm từ
笙管
shēng guǎn

ống của sáo mẹo

Cụm từ
笙歌
shēng gē

ca nhạc (văn viết trang trọng)

Cụm từ
shēng

sanh, nhạc cụ hơi có lam tự do với ống tre dọc

Từ vựng

chải; lược răng nhỏ; bẫy tôm

Từ vựng
笑点低
xiào diǎn dī

dễ cười ngay cả với trò đùa nhạt nhất; dễ cười với những điều nhỏ nhặt

Cụm từ
笑点
xiào diǎn

điểm hài hước; phần khôi hài; trò đùa; mấu chốt gây cười

Cụm từ
笑鸥
xiào ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển cười (Leucophaeus atricilla)

Cụm từ
笑靥
xiào yè

má lúm đồng tiền; khuôn mặt cười

Cụm từ
笑面虎
xiào miàn hǔ

người có nụ cười lớn nhưng ý định xấu xa

Cụm từ
笑逐颜开
xiào zhú yán kāi

nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt (thành ngữ); cười tươi như hoa; mặt mày rạng rỡ; niềm vui hiện rõ trên khuôn mặt

Thành ngữ
笑贫不笑娼
xiào pín bù xiào chāng

quan niệm trong xã hội rằng thà tiến lên bằng cách bỏ qua đạo đức hơn là chịu cảnh nghèo khổ; nghĩa đen khinh nghèo không khinh mại dâm (thành ngữ)

Thành ngữ
笑貌
xiào mào

khuôn mặt tươi cười

Cụm từ
笑谈
xiào tán

đối tượng bị chế giễu; trò cười; cười về điều gì đó; nói chuyện phiếm một cách nhẹ nhàng

Cụm từ
笑语
xiào yǔ

nói cười; nói chuyện vui vẻ

Cụm từ
笑话儿
xiào hua r

biến thể er hoá của 笑話|笑话[xiao4 hua5]

Cụm từ
笑话
xiào hua

trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4]); chế nhạo; chế giễu; lố bịch; vô lý

Cụm từ