四围
xung quanh; bốn bề; bị bao quanh
xung quanh; bốn bề; bị bao quanh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xung quanh
›四国Sì guóShikoku (một trong bốn đảo chính của Nhật Bản)
›四壁萧然sì bì xiāo ránbốn bức tường trống trơn
›四大sì dàbốn nguyên tố: đất, nước, lửa và gió (Phật giáo); bốn quyền tự do: tự do ngôn luận, tự do bày tỏ ý kiến…
›四合院sì hé yuànnhà tứ hợp với sân được bao kín hoàn toàn (loại hình nhà ở Trung Quốc)
›四大佛教名山Sì dà Fó jiào Míng shānBốn ngọn núi linh thiêng của Phật giáo, gồm: núi Ngũ Đài 五臺山|五台山 ở Sơn Tây, núi Nga Mi 峨眉山 ở Tứ Xuyên, núi…
›四十二章经Sì shí èr Zhāng jīngKinh Bốn Mươi Hai Chương do Phật thuyết, là văn bản Phật giáo Trung Quốc đầu tiên, được dịch vào năm 67 SCN…
›四大名著sì dà míng zhùbốn tiểu thuyết kinh điển của văn học Trung Quốc, gồm: Hồng Lâu Mộng 紅樓夢|红楼梦[Hong2 lou2 Meng4], Tam quốc…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.