Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nāng

囔 là gì?

[nāng] có nghĩa là lẩm bẩm, nói không rõ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囔 trong tiếng Việt

lẩm bẩm, nói không rõ

Cách đọc và ghi nhớ 囔

được đọc là nāng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lẩm bẩm, nói không rõ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan