四出文钱
đồng tiền đúc dưới triều Hán Linh Đế 漢靈帝|汉灵帝[Han4 Ling2 Di4], có lỗ vuông ở giữa và bốn đường tỏa ra từ mỗi góc của hình vuông (do đó có tên 四出文)
đồng tiền đúc dưới triều Hán Linh Đế 漢靈帝|汉灵帝[Han4 Ling2 Di4], có lỗ vuông ở giữa và bốn đường tỏa ra từ mỗi góc của hình vuông (do đó có tên 四出文)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lịch "tứ phân", lịch tính toán đầu tiên của Trung Quốc, sử dụng từ thời Chiến Quốc đến đầu triều đại nhà Hán
›四人帮Sì rén bāngBè lũ bốn tên: Giang Thanh 江青[Jiang1 Qing1], Trương Xuân Kiều 張春橋|张春桥[Zhang1 Chun1 qiao2], Diêu Văn Nguyên…
›四个全面Sì ge Quán miànBốn Toàn diện (hướng dẫn chính trị do Chủ tịch Tập Cận Bình công bố, 2015)
›四分卫sì fēn wèitiền vệ (QB) (bóng bầu dục Mỹ)
›四则运算sì zé yùn suànbốn phép toán cơ bản (cộng, trừ, nhân và chia)
›四十sì shíbốn mươi; 40
›四不像sì bù xiàngtên gọi chung của 麋鹿[mi2 lu4], nai Père David (Elaphurus davidianus), được cho là giống sự kết hợp của các…
›四十二章经Sì shí èr Zhāng jīngKinh Bốn Mươi Hai Chương do Phật thuyết, là văn bản Phật giáo Trung Quốc đầu tiên, được dịch vào năm 67 SCN…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.