Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
笑里藏刀
xiào lǐ cáng dāo

nghĩa đen: giấu dao trong nụ cười (thành ngữ); bề ngoài thân thiện nhưng ẩn chứa ý đồ giả dối; khi cáo giảng đạo, hãy nhìn chừng ngỗng

Thành ngữ
笑脸相迎
xiào liǎn xiāng yíng

chào đón ai đó với gương mặt tươi cười (thành ngữ)

Thành ngữ
笑脸儿
xiào liǎn r

biến thể er hoá của 笑臉|笑脸[xiao4 lian3]

Cụm từ
笑脸
xiào liǎn

khuôn mặt cười; mặt cười :) ☺; LT:副[fu4]

Cụm từ
笑声
xiào shēng

tiếng cười

Cụm từ
笑而不语
xiào ér bù yǔ

cười mà không nói

Cụm từ
笑骂
xiào mà

chế giễu; chế nhạo; (hài hước) trêu chọc một cách thân thiện; chọc ghẹo

Cụm từ
笑纳
xiào nà

vui lòng nhận cho (một lễ vật)

Cụm từ
笑纹
xiào wén

nếp nhăn khi cười (trên mặt)

Cụm từ
笑窝
xiào wō

lúm đồng tiền

Cụm từ
笑破肚皮
xiào pò dù pí

cười vỡ bụng

Cụm từ
笑眯眯
xiào mī mī

rạng rỡ; cười tươi

Cụm từ
笑盈盈
xiào yíng yíng

một cách tươi cười; cười tươi

Cụm từ
笑涡
xiào wō

xem 笑窩|笑窝[xiao4 wo1]

Cụm từ
笑气
xiào qì

khí cười (nitơ oxit)

Cụm từ
笑柄
xiào bǐng

một chuyện để chế giễu; một đối tượng bị chế giễu; trò cười

Cụm từ
笑林
Xiào lín

Truyện cười (tựa của một tuyển tập truyện cười cổ, thường được dùng trong tiêu đề tuyển tập truyện cười hiện đại)

Cụm từ
笑星
xiào xīng

diễn viên hài nổi tiếng; ngôi sao hài kịch

Cụm từ
笑料百出
xiào liào bǎi chū

vui nhộn; vô cùng hài hước

Cụm từ
笑料
xiào liào

tài liệu hài hước; (nói về người) trò cười; bị đem ra làm trò đùa

Cụm từ
笑掉大牙
xiào diào dà yá

cười rụng răng; lố bịch; ngạc nhiên đến rớt quai hàm

Cụm từ
笑意
xiào yì

vẻ mặt tươi cười

Cụm từ
笑容可掬
xiào róng kě jū

cười rạng rỡ (thành ngữ); cười tươi như hoa

Thành ngữ
笑容
xiào róng

nụ cười; vẻ mặt tươi cười; LT:副[fu4]

Cụm từ
笑场
xiào chǎng

(diễn viên) cười phá lên mất kiểm soát; không giữ được vai diễn

Cụm từ
笑嘻嘻
xiào xī xī

cười tủm tỉm; cười mỉm

Cụm từ
笑哈哈
xiào hā hā

cười sảng khoái

Cụm từ
笑吟吟
xiào yín yín

mỉm cười; với nụ cười

Cụm từ
笑口弥勒
Xiào kǒu Mí lè

Di Lặc cười

Cụm từ
笑剧
xiào jù

hài kịch; trò hề

Cụm từ