Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
囚锢锋囚錮鋒

qiú gù fēng

囚锢锋 là gì?

囚锢锋 [qiú gù fēng] có nghĩa là front bị tắc (khí tượng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囚锢锋 trong tiếng Việt

front bị tắc (khí tượng)

Cách đọc và ghi nhớ 囚锢锋

囚锢锋 được đọc là qiú gù fēng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “front bị tắc (khí tượng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan