Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
囚犯

qiú fàn

囚犯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囚犯 trong tiếng Việt

  1. tù nhân
  2. phạm nhân
Tra từ liên quan