Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

苏 là gì?

[sū] có nghĩa là dùng trong 嚕囌|噜苏[lu1 su1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苏 trong tiếng Việt

dùng trong 嚕囌|噜苏[lu1 su1]

Cách đọc và ghi nhớ 苏

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 嚕囌|噜苏[lu1 su1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan