Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yīn

因 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 因 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 因[yin1]

Tra từ liên quan