Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宠爱寵愛

chǒng ài

宠爱 là gì?

宠爱 [chǒng ài] có nghĩa là cưng chiều ai đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宠爱 trong tiếng Việt

cưng chiều ai đó

Cách đọc và ghi nhớ 宠爱

宠爱 được đọc là chǒng ài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cưng chiều ai đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan