Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宝清寶清

Bǎo qīng

宝清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宝清 trong tiếng Việt

huyện Baoqing ở Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan