Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宝殿寶殿

bǎo diàn

宝殿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宝殿 trong tiếng Việt

cung điện nhà vua; điện ngai vàng

Tra từ liên quan