宠臣寵臣 chǒng chén 宠臣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宠臣 trong tiếng Việt đại thần được sủng ái 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan