Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宠臣寵臣

chǒng chén

宠臣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宠臣 trong tiếng Việt

đại thần được sủng ái

Tra từ liên quan