宝石
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
宝石
đá quý; ngọc; LT:枚[mei2],顆|颗[ke1]
Giản thể宝石
Phồn thể寶石
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng