Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宝石寶石

bǎo shí

宝石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宝石 trong tiếng Việt

đá quý; ngọc; LT:枚[mei2],顆|颗[ke1]

Tra từ liên quan