宝石寶石 bǎo shí 宝石 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宝石 trong tiếng Việt đá quý; ngọc; LT:枚[mei2],顆|颗[ke1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan