Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宝应寶應

Bǎo yìng

宝应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宝应 trong tiếng Việt

huyện Baoying ở Dương Châu 揚州|扬州[Yang2 zhou1], Giang Tô

Tra từ liên quan