宝盖寶蓋 bǎo gài 宝盖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宝盖 trong tiếng Việt tên của bộ "mái nhà" 宀[mian2] (bộ Khang Hy số 40) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan