Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宝盖寶蓋

bǎo gài

宝盖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宝盖 trong tiếng Việt

tên của bộ "mái nhà" 宀[mian2] (bộ Khang Hy số 40)

Tra từ liên quan