Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宝地寶地

bǎo dì

宝地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宝地 trong tiếng Việt

vùng đất phúc; nơi giàu đẹp hoặc tài nguyên thiên nhiên, v.v.; (cách nói tôn trọng) nơi của bạn

Tra từ liên quan