宝典寶典 bǎo diǎn 宝典 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宝典 trong tiếng Việt văn bản kinh điển; kho tàng (tức sách trí tuệ quý giá) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan