Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
体育项目
tǐ yù xiàng mù

sự kiện thể thao

Cụm từ
体育锻炼
tǐ yù duàn liàn

rèn luyện thể chất

Cụm từ
体育达标测验
tǐ yù dá biāo cè yàn

bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)

Cụm từ
体育运动
tǐ yù yùn dòng

thể thao; văn hóa thể chất

Cụm từ
体育系
tǐ yù xì

khoa Giáo dục Thể chất

Cụm từ
体育界
tǐ yù jiè

giới thể thao; thế giới thể thao

Cụm từ
体育渣
tǐ yù zhā

người không giỏi thể thao

Cụm từ
体育活动
tǐ yù huó dòng

thể thao; hoạt động thể thao

Cụm từ
体育比赛
tǐ yù bǐ sài

cuộc thi thể thao

Cụm từ
体育场馆
tǐ yù chǎng guǎn

nhà thi đấu

Cụm từ
体育场
tǐ yù chǎng

sân vận động; LT:個|个[ge4],座[zuo4]

Cụm từ
体育
tǐ yù

thể thao; giáo dục thể chất

Cụm từ
体罚
tǐ fá

hình phạt thể xác; phạt đòn (ai đó)

Cụm từ
体统
tǐ tǒng

đoan trang; lễ phép; bố cục hoặc hình thức (của một tác phẩm viết)

Cụm từ
体细胞
tǐ xì bāo

tế bào soma

Cụm từ
体系
tǐ xì

hệ thống; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
体积百分比
tǐ jī bǎi fēn bǐ

phần trăm theo thể tích

Cụm từ
体积单位
tǐ jī dān wèi

đơn vị thể tích

Cụm từ
体积
tǐ jī

thể tích; kích thước; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
体癣
tǐ xuǎn

bệnh nấm da; Tinea corporis

Cụm từ
体现
tǐ xiàn

thể hiện; phản ánh; hiện thân

Cụm từ
体无完肤
tǐ wú wán fū

nghĩa đen: khắp người đều có vết cắt và bầm tím (thành ngữ); nghĩa bóng: bị phản bác hoàn toàn

Thành ngữ
体温过低
tǐ wēn guò dī

hạ thân nhiệt

Cụm từ
体温计
tǐ wēn jì

nhiệt kế lâm sàng

Cụm từ
体温表
tǐ wēn biǎo

nhiệt kế lâm sàng

Cụm từ
体温检测仪
tǐ wēn jiǎn cè yí

nhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ

Cụm từ
体温
tǐ wēn

nhiệt độ (cơ thể)

Cụm từ
体测
tǐ cè

bài kiểm tra thể lực; tiến hành kiểm tra thể lực

Cụm từ
体液
tǐ yè

dịch cơ thể

Cụm từ
体毛
tǐ máo

lông trên cơ thể

Cụm từ