离家出走 là gì?
离家出走 [lí jiā chū zǒu] có nghĩa là rời khỏi nhà (để sống nơi khác).
Nghĩa của từ 离家出走 trong tiếng Việt
rời khỏi nhà (để sống nơi khác)
Cách đọc và ghi nhớ 离家出走
离家出走 được đọc là lí jiā chū zǒu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời khỏi nhà (để sống nơi khác)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .