Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离家出走離家出走

lí jiā chū zǒu

离家出走 là gì?

离家出走 [lí jiā chū zǒu] có nghĩa là rời khỏi nhà (để sống nơi khác).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离家出走 trong tiếng Việt

rời khỏi nhà (để sống nơi khác)

Cách đọc và ghi nhớ 离家出走

离家出走 được đọc là lí jiā chū zǒu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời khỏi nhà (để sống nơi khác)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan