Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离索離索

lí suǒ

离索 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离索 trong tiếng Việt

(văn học) hoang vắng và cô đơn

Tra từ liên quan