Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离职離職

lí zhí

离职 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离职 trong tiếng Việt

  1. rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)
  2. rời khỏi công việc
  3. từ chức
Tra từ liên quan