离职離職 lí zhí 离职 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 离职 trong tiếng Việt rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)rời khỏi công việctừ chức 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan