Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离间離間

lí jiàn

离间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离间 trong tiếng Việt

gây chia rẽ (giữa đồng minh, đối tác, v.v.)

Tra từ liên quan